望中 wàng zhōng · vọng trung Hán Việt: vọng trung · Pinyin: wàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 中 (trung)Pinyinwàng zhōngHán Việtvọng trungCấu tạo望 + 中 · vọng + trung nghĩa thành phần: vọng + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视野之中; 想望之中。Tân Hoa Tự Điển 1.视野之中。 2.想望之中。