望乞 vọng khất Hán Việt: vọng khất Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 乞 (khất)Hán Việtvọng khấtCấu tạo望 + 乞 · vọng + khất nghĩa thành phần: vọng + khất Nghĩa EngCihui 望乞 àngqǐ v. please ...