望鄉

wàng xiāng vọng hương

Hán Việt: vọng hương · Pinyin: wàng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 望见故乡;遥望故乡。亦借指思乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.望见故乡;遥望故乡。亦借指思乡。