望候 vọng hậu Hán Việt: vọng hậu Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 候 (hậu)Hán Việtvọng hậuCấu tạo望 + 候 · vọng + hậu nghĩa thành phần: vọng + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 問候。《紅樓夢》第七二回:「又因這兩日見鳳姐聲色怠惰了好些,不似往日一樣,因順路兒也來望候。」EngCihui 望候 ànghòu v. give a greeting