望养 vọng dưỡng Hán Việt: vọng dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 养 (dưỡng)Hán Việtvọng dưỡngCấu tạo望 + 养 · vọng + dưỡng nghĩa thành phần: vọng + dưỡng