望古

vọng cổ

Hán Việt: vọng cổ

Tổng quan

gón nhìn về đời xưa. Yêu mến cái cũ. vọng cổ vọng cổ ☆Ngón nhìn về đời xưa. Yêu mến cái cũ.

Cấu tạo: (vọng) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gón nhìn về đời xưa. Yêu mến cái cũ. vọng cổ vọng cổ ☆Ngón nhìn về đời xưa. Yêu mến cái cũ.