望台
vọng thai
Hán Việt: vọng thai · Pinyin: wàng tái
Tổng quan
1.轮船的驾驶台。 2.看台﹐瞭望台。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đài quan sát
- Biên soạn belfry; lookout tower
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.轮船的驾驶台。 2.看台﹐瞭望台。
Eng
- Cihui 望臺 àngtái n. belfry; lookout tower
- Tần suất từ n. belfry; lookout tower