望臺

wàng tái vọng thai

Hán Việt: vọng thai · Pinyin: wàng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮船的驾驶台; 看台﹐瞭望台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮船的驾驶台。 2.看台﹐瞭望台。

Eng

  • Cihui 望臺 àngtái n. belfry; lookout tower