望後鏡 vọng hậu kính Hán Việt: vọng hậu kính Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 後 (hậu) + 鏡 (kính)Hán Việtvọng hậu kínhCấu tạo望 + 後 + 鏡 · vọng + hậu + kính nghĩa thành phần: vọng + hậu + kính Nghĩa EngCihui 望後鏡 ànghòujìng n. rearview mirror