望告 vọng cáo Hán Việt: vọng cáo Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 告 (cáo)Hán Việtvọng cáoCấu tạo望 + 告 · vọng + cáo nghĩa thành phần: vọng + cáo Nghĩa EngCihui 望告 ànggào* v. please inform