望士 vọng sĩ Hán Việt: vọng sĩ Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 士 (sĩ)Hán Việtvọng sĩCấu tạo望 + 士 · vọng + sĩ nghĩa thành phần: vọng + sĩ