望夜 wàng yè · vọng dạ Hán Việt: vọng dạ · Pinyin: wàng yè Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 夜 (dạ)Pinyinwàng yèHán Việtvọng dạCấu tạo望 + 夜 · vọng + dạ nghĩa thành phần: vọng + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历十五日之夜。Tân Hoa Tự Điển 1.农历十五日之夜。