望頭

wàng tóu vọng đầu

Hán Việt: vọng đầu · Pinyin: wàng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盼头;希望。头﹐名词词尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盼头;希望。头﹐名词词尾。

Eng

  • Cihui 望頭 àngtou n. <coll.> good prospects