望宗 wàng zōng · vọng tông Hán Việt: vọng tông · Pinyin: wàng zōng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 宗 (tông)Pinyinwàng zōngHán Việtvọng tôngCấu tạo望 + 宗 · vọng + tông nghĩa thành phần: vọng + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹望族。Tân Hoa Tự Điển 1.犹望族。