望歲

wàng suì vọng tuế

Hán Việt: vọng tuế · Pinyin: wàng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盼望丰收; 满一岁。即周岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盼望丰收。 2.满一岁。即周岁。

Eng

  • Cihui 望歲 àngsuì v.o. pray/hope for a bumper crop