望嶽 wàng yuè · vọng nhạc Hán Việt: vọng nhạc · Pinyin: wàng yuè Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 嶽 (nhạc)Pinyinwàng yuèHán Việtvọng nhạcCấu tạo望 + 嶽 · vọng + nhạc nghĩa thành phần: vọng + nhạc