望巴巴 vọng ba ba Hán Việt: vọng ba ba Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Hán Việtvọng ba baCấu tạo望 + 巴 + 巴 · vọng + ba + ba nghĩa thành phần: vọng + ba + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非常掛念的樣子。元.無名氏《盆兒鬼》第一折:「父親也可憐你淚眼如麻,望巴巴,定道我流落在水遠山遐。」EngCihui 望巴巴 àngbābā r.f. anxious; apprehensive