望懸 wàng xuán · vọng huyền Hán Việt: vọng huyền · Pinyin: wàng xuán Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 懸 (huyền)Pinyinwàng xuánHán Việtvọng huyềnCấu tạo望 + 懸 · vọng + huyền nghĩa thành phần: vọng + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悬念。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悬念。