望想

wàng xiǎng vọng tưởng

Hán Việt: vọng tưởng · Pinyin: wàng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思慕。