望意

wàng yì vọng ý

Hán Việt: vọng ý · Pinyin: wàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎合在上者的意旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎合在上者的意旨。