望慰 wàng wèi · vọng úy Hán Việt: vọng úy · Pinyin: wàng wèi Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 慰 (úy)Pinyinwàng wèiHán Việtvọng úyCấu tạo望 + 慰 · vọng + úy nghĩa thành phần: vọng + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探视安慰。Tân Hoa Tự Điển 1.探视安慰。