望杏
vọng hạnh
Hán Việt: vọng hạnh · Pinyin: wàng xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指劝耕的时节。语本《泛胜之书.耕田》"望杏花落﹐复耕。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.指劝耕的时节。语本《泛胜之书.耕田》"望杏花落﹐复耕。"
Hán Việt: vọng hạnh · Pinyin: wàng xìng