望柱 wàng zhù · vọng trụ Hán Việt: vọng trụ · Pinyin: wàng zhù Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 柱 (trụ)Pinyinwàng zhùHán Việtvọng trụCấu tạo望 + 柱 · vọng + trụ nghĩa thành phần: vọng + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墓道旁或桥梁栏杆中的石柱。Tân Hoa Tự Điển 1.墓道旁或桥梁栏杆中的石柱。