望樓
vọng lâu
Hán Việt: vọng lâu · Pinyin: wàng lóu
Tổng quan
tháp canh | tháp quan sát
Nghĩa
Việt
- Cihui tháp canh | tháp quan sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供瞭望的高樓。唐.邵謁〈顯茂樓〉詩:「繁華朱翠盡東流,唯有望樓對明月。」《明史.卷一六五.丁瑄傳》:「華令村聚皆置望樓,編民為甲,擇其豪為長。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞭望用的楼。
Eng
- CC-CEDICT watchtower|lookout tower
- Cihui watchtower; lookout tower
ja
- JMdict watchtower|observation tower|lookout