望歲

wàng suì vọng tuế

Hán Việt: vọng tuế · Pinyin: wàng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盼望年穀的豐收。《左傳.哀公十六年》:「國人望君,如望歲焉。」《聊齋志異.卷二.蓮香》:「生羸臥空齋,思蓮香如望歲。」

Eng

  • Cihui 望歲 àngsuì v.o. pray/hope for a bumper crop