望氣 vọng khí Hán Việt: vọng khí Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 氣 (khí)Hán Việtvọng khíCấu tạo望 + 氣 · vọng + khí nghĩa thành phần: vọng + khí Nghĩa EngCihui 望氣 àngqì v.o. read the future from the clouds