望洋
vọng dương
Hán Việt: vọng dương · Pinyin: wàng yáng
Tổng quan
(văn học) nhìn lên không trung
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) nhìn lên không trung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 看遠、遠視。《莊子.秋水》:「河伯始旋其面目,望洋向若而歎。」也作「望羊」、「望陽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"望羊"。 2.见"望洋而叹"。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to gaze into the air
- Cihui 望洋 àngyáng v.o. look toward the ocean