望遊

wàng yóu vọng du

Hán Việt: vọng du · Pinyin: wàng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹仿佯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹仿佯。