望火马 vọng hỏa mã Hán Việt: vọng hỏa mã Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 火 (hỏa) + 马 (mã)Hán Việtvọng hỏa mãCấu tạo望 + 火 + 马 · vọng + hỏa + mã nghĩa thành phần: vọng + hỏa + mã