望燎 vọng liệu Hán Việt: vọng liệu Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 燎 (liệu)Hán Việtvọng liệuCấu tạo望 + 燎 · vọng + liệu nghĩa thành phần: vọng + liệu