望瘞 wàng yì · vọng ế Hán Việt: vọng ế · Pinyin: wàng yì Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 瘞 (ế)Pinyinwàng yìHán Việtvọng ếCấu tạo望 + 瘞 · vọng + ế nghĩa thành phần: vọng + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭礼仪节之一。Tân Hoa Tự Điển 1.祭礼仪节之一。