望眼

wàng yǎn vọng nhãn

Hán Việt: vọng nhãn · Pinyin: wàng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远眺的眼睛;盼望的眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远眺的眼睛;盼望的眼睛。