望磚 wàng zhuān · vọng chuyên Hán Việt: vọng chuyên · Pinyin: wàng zhuān Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 磚 (chuyên)Pinyinwàng zhuānHán Việtvọng chuyênCấu tạo望 + 磚 · vọng + chuyên nghĩa thành phần: vọng + chuyên