望祀

wàng sì vọng tự

Hán Việt: vọng tự · Pinyin: wàng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭名。遥祭山川地祇之礼; 遥望祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭名。遥祭山川地祇之礼。 2.遥望祭祀。