望祠

vọng từ

Hán Việt: vọng từ

Tổng quan

ền thờ thần linh. vọng từ vọng từ ☆Đền thờ thần linh.

Cấu tạo: (vọng) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ền thờ thần linh. vọng từ vọng từ ☆Đền thờ thần linh.