望礼 vọng lễ Hán Việt: vọng lễ Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 礼 (lễ)Hán Việtvọng lễCấu tạo望 + 礼 · vọng + lễ nghĩa thành phần: vọng + lễ