望秩

wàng zhì vọng trật

Hán Việt: vọng trật · Pinyin: wàng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按等级望祭山川。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按等级望祭山川。