望筩

wàng tóng vọng đồng

Hán Việt: vọng đồng · Pinyin: wàng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附在浑天仪上的一种窥管﹐用以观察天体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.附在浑天仪上的一种窥管﹐用以观察天体。