望绝 vọng tuyệt Hán Việt: vọng tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 绝 (tuyệt)Hán Việtvọng tuyệtCấu tạo望 + 绝 · vọng + tuyệt nghĩa thành phần: vọng + tuyệt