望羊

wàng yáng vọng dương

Hán Việt: vọng dương · Pinyin: wàng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"望洋"﹑"望佯"﹑"望阳"。仰视貌;远视貌。 2.犹仿佯。参见"望游"。