望胄 wàng zhòu · vọng trụ Hán Việt: vọng trụ · Pinyin: wàng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 胄 (trụ)Pinyinwàng zhòuHán Việtvọng trụCấu tạo望 + 胄 · vọng + trụ nghĩa thành phần: vọng + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显贵家族子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.显贵家族子弟。