望舌 vọng thiệt Hán Việt: vọng thiệt Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 舌 (thiệt)Hán Việtvọng thiệtCấu tạo望 + 舌 · vọng + thiệt nghĩa thành phần: vọng + thiệt Nghĩa EngCihui 望舌 àngshé n. <med.> tongue inspection