望色 vọng sắc Hán Việt: vọng sắc Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 色 (sắc)Hán Việtvọng sắcCấu tạo望 + 色 · vọng + sắc nghĩa thành phần: vọng + sắc Nghĩa EngCihui 望色 àngsè v.o. diagnose a disease from the patient's appearance