望获 vọng hoạch Hán Việt: vọng hoạch Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 获 (hoạch)Hán Việtvọng hoạchCấu tạo望 + 获 · vọng + hoạch nghĩa thành phần: vọng + hoạch