望衍

wàng yǎn vọng diễn

Hán Việt: vọng diễn · Pinyin: wàng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古祭名。犹望祀﹐惟礼有详略不同; 西域地名。即今阿富汗喀布尔西北之巴米安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古祭名。犹望祀﹐惟礼有详略不同。 2.西域地名。即今阿富汗喀布尔西北之巴米安。