望諸 wàng zhū · vọng chư Hán Việt: vọng chư · Pinyin: wàng zhū Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 諸 (chư)Pinyinwàng zhūHán Việtvọng chưCấu tạo望 + 諸 · vọng + chư nghĩa thành phần: vọng + chư