望远

vọng viễn

Hán Việt: vọng viễn

Tổng quan

hìn xa. Td: Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính). vọng viễn vọng viễn ☆Nhìn xa. Td: Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính).

Cấu tạo: (vọng) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìn xa. Td: Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính). vọng viễn vọng viễn ☆Nhìn xa. Td: Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính).