望遊 wàng yóu · vọng du Hán Việt: vọng du · Pinyin: wàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 遊 (du)Pinyinwàng yóuHán Việtvọng duCấu tạo望 + 遊 · vọng + du nghĩa thành phần: vọng + du