望遠

vọng viễn

Hán Việt: vọng viễn

Tổng quan

Nhìn xa. Td: Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính)

Cấu tạo: 望 (vọng) + 远 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nhìn xa. Td: Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính).; hìn xa. Td: Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính)

Eng

  • JMdict seeing at a distance

ja

  • JMdict 望遠(ぼうえん)

other

  • Nguồn khác Vọng viễn kính (ống nhòm, cũng gọi là Viễn vọng kính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

望远镜 · 望远镜座 · 望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫