望鎮

wàng zhèn vọng trấn

Hán Việt: vọng trấn · Pinyin: wàng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹重镇。多为历史﹑经济或地理上的要地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹重镇。多为历史﹑经济或地理上的要地。