望阀 vọng phiệt Hán Việt: vọng phiệt Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 阀 (phiệt)Hán Việtvọng phiệtCấu tạo望 + 阀 · vọng + phiệt nghĩa thành phần: vọng + phiệt